Community
  • Community
  • Today's Conversation

Today's Conversation

대화전체듣기 Download
오늘의 베트남어 Hàng ngày chị đi làm lúc mấy giờ? 매일 몇 시에 일하러 가요?
A
  • Hàng ngày chị đi làm lúc mấy giờ?
B
  • Hàng ngày tôi phải đi làm lúc tám giờ.
A
  • 매일 몇 시에 일하러 가요?
B
  • 매일 저는 8시에 일하러 가요.

어휘 / 단어

  • hàng ngày(항 응아이) 매일
  • đi(디) 가다
  • làm(람) 일하다
  • mấy(머이)
  • phải(파이) ~해야 하다
  • hàng tuần(항 뚜어) 매주
  • lúc(룩) ~에
  • đi làm(디 람) 일하러 가다
  • bây giờ(바이 저) 지금
  • hàng tháng(항 탕) 매달

포인트 및 활용

● “Hàng" ‘매, 각각의’라는 뜻으로 일, 주, 월, 년과 결합하며 영어의 ‘every’와 같은 뜻을 가집니다. (hàng ngày 매일, hàng tuần 매주, hàng tháng 매달, hàng năm 매년)
● “phải" ‘~ 해야 한다’라는 뜻으로, 동사 앞에 붙입니다.
- Bây giờ tôi phải làm gì?(지금 제가 무엇을 해야 해요?)

- Anh phải học tiếng việt(베트남어를 공부해야 해요)

- Em có phải đi làm không?(너 일하러 가야 해?
- Có, tôi sẽ đi lúc 8 giờ(네, 8시에 갈 거예요)

영어 (월, 화, 수, 금) / 중국어 (목, 금) / 베트남어 (금)
목록